lotus position

lotus position

The yoga instructor sits in the lotus position on her mat.

Định nghĩa

Danh từ: - Tư thế hoa sen: Một tư thế ngồi với hai chân bắt chéo, thường được sử dụng trong yoga thiền định. Trong tư thế này, mỗi bàn chân được đặt lên trên đùi đối diện, tạo thành một hình dạng giống như bông hoa sen.

dụ sử dụng
  • ( ấy ngồitư thế hoa sen trong ba mươi phút trong lúc thiền.)
  • (Người hướng dẫn yoga đã trình diễn tư thế hoa sen cho cả lớp.)
  • (Thực hành tư thế hoa sen đòi hỏi sự linh hoạthông đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the lotus position": duy trì tư thế hoa sen trong một khoảng thời gian.

    • He can hold the lotus position for over an hour without discomfort. (Anh ấy có thể duy trì tư thế hoa sen trong hơn một giờ không cảm thấy khó chịu.)
  • "full lotus position": tư thế hoa sen hoàn chỉnh, nơi cả hai bàn chân đều được đặt lên đùi đối diện.

    • The full lotus position is considered the most stable posture for deep meditation. (Tư thế hoa sen hoàn chỉnh được coi tư thế ổn định nhất cho thiền định sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-lotus position (danh từ): tư thế bán hoa sen, một biến thể dễ hơn, chỉ một bàn chân đặt lên đùi đối diện, chân kia đặt dưới gối.

    • Beginners often start with the half-lotus position before attempting the full lotus. (Người mới bắt đầu thường bắt đầu với tư thế bán hoa sen trước khi thử tư thế hoa sen hoàn chỉnh.)
  • Lotus (danh từ): hoa sen, loài hoa biểu tượng trong văn hóa phương Đông, thường liên quan đến sự thanh tịnh giác ngộ.

Từ đồng nghĩa
  • Padmasana (danh từ): từ tiếng Phạn chỉ tư thế hoa sen trong yoga.
    • Padmasana is one of the most iconic yoga poses. (Padmasana một trong những tư thế yoga mang tính biểu tượng nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lotus position". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "sit" (ngồi) hoặc "assume" (giả định, thực hiện): - Sit in the lotus position: ngồitư thế hoa sen. - She sat in the lotus position to start her breathing exercises. ( ấy ngồitư thế hoa sen để bắt đầu các bài tập thở.) - Assume the lotus position: thực hiện tư thế hoa sen. - He slowly assumed the lotus position, focusing on his balance. (Anh ấy từ từ thực hiện tư thế hoa sen, tập trung vào sự thăng bằng của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • In the lotus position: ở trong tư thế hoa sen, thường dùng để mô tả trạng thái thiền định hoặc thư giãn.
    • The monk remained in the lotus position, undisturbed by the noise around him. (Nhà sư vẫntrong tư thế hoa sen, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn xung quanh.)